Bản dịch của từ 庶孙 trong tiếng Anh

庶孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶孙 (Danh từ)

shù sūn
01

A grandson born of a secondary wife or concubine; a non-heir grandson (as opposed to the main heir's son)

庶出之孙。嫡子之子当嫡子在世时也为庶孙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶孙

shù

sūn

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép