Bản dịch của từ 庶尤 trong tiếng Anh

庶尤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶尤 (Danh từ)

shù yóu
01

The resentment or grievances of the masses; public hostility

众人的怨恨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶尤

shù

yóu

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép