Bản dịch của từ 庶常 trong tiếng Anh

庶常

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶常 (Danh từ)

shù cháng
01

Archaic noun: persons regarded as auspicious or virtuous officials; used as a designation for candidates/officers (a synonym/代称 of 庶吉士)

《书.立政》:“太史﹑尹伯,庶常吉士。”周秉钧易解:“庶,众也。常,祥也。吉,善也。庶常吉士﹐言上列各官皆祥善也。”明置庶吉士,取义于此。清因以“庶常”为庶吉士的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶常

shù

cháng

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
常不肯
常业
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép