Bản dịch của từ 庶征 trong tiếng Anh

庶征

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶征 (Danh từ)

shù zhēng
01

Various symptoms; assorted signs or manifestations

各种征候。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶征

shù

zhēng

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
征两
征举
征乞
征书
征事
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép