Bản dịch của từ 庶旄 trong tiếng Anh

庶旄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶旄 (Danh từ)

shù máo
01

Multicolored feathers used to decorate banners, pennants, or ceremonial standards

用以装饰旌旗的各色羽毛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶旄

shù

máo

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép