Bản dịch của từ 庶正 trong tiếng Anh

庶正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶正 (Danh từ)

shù zhèng
01

Chief among many officials; the head or principal of a group of officers (archaic/literary).

1.众官之长。

Ví dụ
02

Illegitimate/secondary-born child (as opposed to a legitimate/primary-born child)

2.庶出与嫡出。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶正

shù

zhèng

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép