Bản dịch của từ 庶民的胜利 trong tiếng Anh
庶民的胜利
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
庶民的胜利 (Danh từ)
【shù mín de shèng lì】
01
“The Victory of the Common People” — a famous speech/article by Li Dazhao published in November 1918 in New Youth, linking the end of WWI and the October Revolution and arguing China should follow the path of proletarian revolution.
1918年11月李大钊的著名演说。载于《新青年》。文章将欧战的结束同俄国十月社会主义革命以及当时的革命浪潮联系起来考察,指出十月革命开辟了世界历史的新纪元,世界历史已进入无产阶级革命的新时代,中国应该走十月革命的道路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶民的胜利
shù
庶
mín
民
de
的
shèng
胜
lì
利
Các từ liên quan
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
民丁
民下
民不堪命
的一确二
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩱
竪
㷂
竖
䉀
錰
怸
鏣
裋
豎
䎉
㲓
庑
㢐
㢌
庅
㡸
廊
㢄
库
庼
庄
庽
㡿
婔
殑
偸
崦
啳
㼨
累
菍
朙
菛
屛
珳
庶务
富庶
庶民
庶子
庶女
庶乎
黎庶
庶几
庶母
士庶
