Bản dịch của từ 庶邦 trong tiếng Anh

庶邦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶邦 (Danh từ)

shù bāng
01

The various vassal states; many feudal states or lordships

诸侯众国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶邦

shù

bāng

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
邦乡
邦事
邦交
邦人
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép