Bản dịch của từ 康乾 trong tiếng Anh

康乾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康乾 (Danh từ)

kāng qián
01

A combined name referring to two famous Qing dynasty emperors: Kangxi and Qianlong.

康熙(清圣祖年号)与乾隆(清高宗年号)的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康乾

kāng

qián

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
乾坤
乾坤再造
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép