Bản dịch của từ 康回 trong tiếng Anh

康回

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康回 (Danh từ)

kāng huí
01

A legendary figure in ancient Chinese mythology, identified as Gonggong, the water god known for causing floods.

2.古代传说中的人物。即共工。

Ví dụ
02

Adjective describing a person who is evil and indulgent in pleasure.

1.为人邪恶而耽于享乐。康,通“荒”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康回

kāng

huí

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép