Bản dịch của từ 康庐 trong tiếng Anh

康庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康庐 (Danh từ)

kāng lú
01

An old name for Mount Lu during the Song dynasty, a famous scenic spot in Chinese history.

宋时庐山的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康庐

kāng

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép