Bản dịch của từ 康强逢吉 trong tiếng Anh

康强逢吉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康强逢吉 (Tính từ)

kāng qiáng féng jí
01

Healthy, prosperous, and fortunate; experiencing well-being, success, and good luck.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康强逢吉

kāng

qiáng

féng

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
逢世
逢人且说三分话
逢人只说三分话
吉丁当
吉丢古堆
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép