Bản dịch của từ 康梁 trong tiếng Anh

康梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康梁 (Danh từ)

kāng liáng
01

Refers to Kang Youwei and Liang Qichao, the leading figures of the late Qing dynasty's Hundred Days' Reform in 1898 in China.

2.清末戊戌变法的首要人物康有为与梁启超的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To indulge in pleasures; to be absorbed in enjoyment and leisure.

1.沉溺于逸乐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康梁

kāng

liáng

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép