Bản dịch của từ 康白度 trong tiếng Anh

康白度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康白度 (Danh từ)

kāng bái dù
01

Brightness or whiteness level of paper, often used in printing industry.

可能是指某种物质的纯度或清洁度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康白度

kāng

bái

康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép