Bản dịch của từ 庸中佼佼 trong tiếng Anh

庸中佼佼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸中佼佼 (Thành ngữ)

yōng zhōng jiáo jiǎo
01

Outstanding or distinguished individuals among ordinary people, the best of the mediocre.

指平常人中比较特出的 (佼佼:美好)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸中佼佼

yōng

zhōng

jiǎo

Các từ liên quan

庸下
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
庸人
中丁
中上
中下
中不溜
中专
佼人
佼佹
佼佼
佼佼者
佼健
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép