Bản dịch của từ 庸勋 trong tiếng Anh

庸勋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸勋 (Danh từ)

yōng xūn
01

A reward or honor bestowed on someone for meritorious service

1.酬赏有功的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Merit; achievement; distinguished service (similar to '功勋')

2.功勋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸勋

yōng

xūn

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép