Bản dịch của từ 庸庸碌碌 trong tiếng Anh

庸庸碌碌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸庸碌碌 (Tính từ)

yōng yōng lù lù
01

Mediocre; leading a dull, unremarkable life busy with trivial matters

平庸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leading an ordinary, unremarkable life without notable achievements

普通的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸庸碌碌

yōng

yōng

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép