Bản dịch của từ 庸韦 trong tiếng Anh
庸韦
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
庸韦 (Cụm từ)
【yōng wéi】
01
Literary/archaic: 韦 used as variant of 违, meaning to violate or go against (found in classical texts and glosses)
2.韦,通“违”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as “庸违”: archaic/ literary sense implying mediocrity or being at odds/contrary (context-dependent in classical texts)
1.同“庸违”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸韦
yōng
庸
wéi
韦
Các từ liên quan
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
韦丹碑
韦人
韦娘
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫞
㴩
雍
廱
傭
镛
癰
灉
鱅
慵
邕
臃
廓
庤
廲
庺
廐
廡
㡽
廏
廃
廪
庡
㢉
曹
㭱
徢
𠋣
崙
筇
谐
㶹
唲
㤵
悺
眴
平庸
中庸
庸俗
毋庸
金庸
昏庸
庸碌
附庸
庸医
庸人
