Bản dịch của từ 庹 trong tiếng Anh

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇtuothanh hỏi

(Chữ số)

tuǒ
01

A traditional Chinese measure equal to an adult's wingspan (distance between outstretched hands), about five Chinese feet

量词,成人两臂左右平伸时两手之间的距离,约合五尺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname (Tuǒ); a Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

庹
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,廿,尺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép