Bản dịch của từ 庹 trong tiếng Anh
庹
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | t | uo | thanh hỏi |
庹 (Chữ số)
【tuǒ】
01
A traditional Chinese measure equal to an adult's wingspan (distance between outstretched hands), about five Chinese feet
量词,成人两臂左右平伸时两手之间的距离,约合五尺
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname (Tuǒ); a Chinese family name
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
