Bản dịch của từ 庾公尘 trong tiếng Anh
庾公尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
庾公尘 (Danh từ)
【yǔ gōng chén】
01
A metaphor for the arrogance or overbearing manner of powerful nobles; used to describe the swaggering, domineering attitude of the powerful (originating from a Southern Dynasties anecdote).
南朝宋刘义庆《世说新语.轻诋》:“庾公权重,足倾王公。庾在石头,王在冶城坐,大风扬尘。王以扇拂尘,曰:‘元规尘污人。’”元规,庾亮字。王导恶亮权势逼人,故发此语。后以“庾公尘”喻权贵的气焰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾公尘
yǔ
庾
gōng
公
chén
尘
Các từ liên quan
庾亿
庾信
庾公楼
庾司
庾吏
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
- Các biến thể:
- 㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
- Hình thái radical:
- ⿸,广,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨一フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寙
雨
䨞
伛
俁
㙑
噳
𠔔
語
屿
㝢
楀
廈
庨
廐
㡻
庁
廉
庼
廞
廛
庖
庲
㡱
啅
側
掼
谒
眰
埴
䣰
䘣
𠋺
㖮
㟣
隂
庾信
大庾岭
