Bản dịch của từ 庾开府 trong tiếng Anh

庾开府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

庾开府 (Danh từ)

yǔ kāi fǔ
01

A honorific referring to the Northern Zhou writer Yu Xin (庾信); called 'Yu Kaifu' because he held high offices (e.g. Piaoqi General and 'Kai Fu Yitong Sansi'), an official-style epithet.

指北周文学家庾信。因其官至骠骑大将军﹑开府仪同三司,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾开府

kāi

Các từ liên quan

庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
开七
开业
开丧
开中
开云见天
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
庾
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
Các biến thể:
㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
Hình thái radical:
⿸,广,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép