Bản dịch của từ 庾楼 trong tiếng Anh

庾楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

庾楼 (Danh từ)

yǔ lóu
01

Name of a building/place: Yuluo (Yuguang) Tower — a historic tower (Yuguang/Yu Gong's tower) in Jiujiang, Jiangxi; a legendary/antique site

1.楼名。一名庾公楼,在江西九江。传说为晋庾亮镇江州时所建,不足信。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A pavilion or multi-storey building; a tower-like hall (general term for a pavilion or upper story)

2.泛指楼阁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾楼

lóu

Các từ liên quan

庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
庾
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
Các biến thể:
㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
Hình thái radical:
⿸,广,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép