Bản dịch của từ 廄 trong tiếng Anh
廄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
廄 (Danh từ)
【jiù】
01
(Phono-semantic compound. Ancient scripts use 厂 or 广 indicating houses or dwellings. Original meaning: horse stable, horse shed)
(形聲。古文字中,「厂」(hǎn)與「广」常常通用,都表示與房舍、居住有關。本義:馬圈,馬棚)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Stable
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Cattle-shed; pen
泛指牲口棚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
