Bản dịch của từ 廆 trong tiếng Anh
廆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
廆 (Danh từ)
【guī】
01
Guī — a proper name used in personal names (Hui/‘Hội’ as a surname or given name)
用于人名
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【HỐI】
- Hình thái radical:
- ⿸广鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬀
槣
瑰
袿
鲑
櫰
騩
闺
瞡
槻
龟
椝
嶉
斖
偽
㬙
䍴
㠕
荱
亹
蔿
䛪
骪
炜
绘
沬
潰
荟
䧥
會
匯
䛛
硊
薈
詯
䙌
庸
㢑
㢉
廓
廡
㡸
廊
廜
廓
廇
廔
廄
䬦
硠
谠
琮
睅
𠌆
揇
䇍
䝛
𠎑
喢
殼
