Bản dịch của từ 廌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Danh từ)

zhì
01

A mythic unicorn-like beast (symbol of justice and virtue)

独角兽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

廌
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
𢊁, 𤙪, 𪋁, 𪋱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép