Bản dịch của từ 廓周 trong tiếng Anh

廓周

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

廓周 (Danh từ)

kuò zhōu
01

A range or scope; the area or boundary surrounding something

犹范围。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廓周

kuò

zhōu

Các từ liên quan

廓充
廓填
廓大
廓大镜
廓如
周三径一
周严
周乐
周事
周云
廓
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
Các biến thể:
霩, 𢋽, 𢌓, 廓
Hình thái radical:
⿸,广,郭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一フ丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép