Bản dịch của từ 廓穹 trong tiếng Anh

廓穹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

廓穹 (Tính từ)

kuò qióng
01

Tolerant; broad-minded; inclusive; having a generous and open attitude

犹包容。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廓穹

kuò

qióng

Các từ liên quan

廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
穹丽
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
廓
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
Các biến thể:
霩, 𢋽, 𢌓, 廓
Hình thái radical:
⿸,广,郭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一フ丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép