Bản dịch của từ 廗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dài
01

Mat or curtain used as a covering or canopy.

席:“织柳为室,旃~为盖。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A slanting canopy or awning under the eaves of a roof.

屋檐下斜搭的帐棚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

廗
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿸,广,帶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép