Bản dịch của từ 廚 trong tiếng Anh
廚
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
廚 (Danh từ)
【chú】
01
(形聲。从广(yǎn),尌(shù)聲。本義:廚房)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Head of cooking
主持烹飪的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Official in charge of mess
操辦官食的官
Ví dụ
04
Kitchen
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Dishes
菜餚
Ví dụ
廚 (Động từ)
【chú】
01
Cooking
烹飪;烹調
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 幮, 㕑, 厨, 𢊍, 橱
- Hình thái radical:
- ⿸,广,尌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媰
鉏
锄
趎
㶆
蹰
躕
䅳
橱
幮
雛
蒭
龐
廊
廦
庞
廕
庿
廟
㢔
㢓
㢁
廢
广
諊
蕃
䤰
颜
鹝
蕟
鹟
甌
䔯
墳
㽦
褯
