Bản dịch của từ 廞 trong tiếng Anh
廞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
廞 (Động từ)
【xīn】
01
To prepare horses and chariots for battle
陈列:“大丧,~裘饰皮车。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To be angry
怒:“虎虓振~。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To be blocked or clogged
淤塞:水渠~塞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
