Bản dịch của từ 廞 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

xīn
01

To prepare horses and chariots for battle

陈列:“大丧,~裘饰皮车。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To be angry

怒:“虎虓振~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be blocked or clogged

淤塞:水渠~塞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

廞
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
嵌, 𢉄
Hình thái radical:
⿸,广,欽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶一一丨丶丿一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép