Bản dịch của từ 廟 trong tiếng Anh
廟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
廟 (Danh từ)
【miào】
01
See '庙' - temple, shrine; place of worship or ancestral hall
见“庙”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
- Các biến thể:
- 庙, 庿, 𢉱, 𤸠
- Hình thái radical:
- ⿸,广,朝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨フ一一一丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竗
繆
庙
玅
妙
庿
缪
庢
㢗
㡿
庑
㢅
庁
庎
底
廬
廙
庐
庪
𠒱
螝
麪
樝
鳽
暪
豌
䋽
樬
㯠
䠃
劋
