Bản dịch của từ 廠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

(Danh từ)

chǎng
01

Factory or workshop.

工廠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

另見ān

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A simple shelter without walls.

沒有牆壁的簡易房屋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Stable or animal shed.

馬屋;牲口棚子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Secret service agency during the Ming dynasty.

明代的一種特務機構。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

(Phono-semantic) From 广 (house) and sound , originally meaning a simple shed or shelter.

(形聲。从广(yǎn),敞聲。从“广”,表示與房屋有關。本義:棚舍)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

廠
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【XƯỞNG】
Các biến thể:
厂, 厰, 𢉒
Hình thái radical:
⿸,广,敞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép