Bản dịch của từ 廡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

(Danh từ)

01

Rooms around the principal room

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Houses

泛指房屋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Corridor

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

(形聲。從广,無聲。從广(yǎn),與房屋有關。本義:堂下週圍的廊屋)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Eaves

屋檐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

廡
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
庑, 𢇜, 𢋑, 𢋰, 𢌋, 甒
Hình thái radical:
⿸,广,無
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép