Bản dịch của từ 廢 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

fèi
01

See the character “” (fèi): to abolish, discard, or terminate something.

见“废”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

廢
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
废, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丶ノノ丶フ一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép