Bản dịch của từ 廧 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

(Danh từ)

qiáng
01

Wall (a vertical structure forming a boundary or partition)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

廧
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
嗇, 𢊂, 𢋢, 𢋾, 牆, 𢊉, 𪪞
Hình thái radical:
⿸广嗇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶ノ丶丨一丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép