Bản dịch của từ 廪竹 trong tiếng Anh

廪竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

廪竹 (Danh từ)

lǐn zhú
01

A legendary giant bamboo that concealed or gave birth to an infant; by extension, the mythical birthplace of a miraculous person

指古代传说中包藏婴儿的巨竹。典出晋常璩《华阳国志.南中志》:“有竹王者,兴于遁水。有一女子,浣于水滨,有三节大竹流入女子足间,推之不肯去。闻有儿声,取持归,破之,得一男儿。长养,有才武,遂雄夷濮。”后因以“廪竹”泛指神异人物的出生处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廪竹

lǐn

zhú

Các từ liên quan

廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
廪
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
廩, 㐭, 𢈺, 𢊣
Hình thái radical:
⿸,广,禀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép