Bản dịch của từ 建安 trong tiếng Anh

建安

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

建安 (Từ chỉ nơi chốn)

jiàn ān
01

Jian'an, the era name of Emperor Xian of Han (196-220 AD), marking a historical period of the Eastern Han dynasty known for cultural and poetic flourishing.

汉献帝 (刘协) 年号 (公元196-220)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A local place name in Vietnam, specifically in Tiền Giang province.

市越南地名属于前江省份

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建安

jiàn

ān

建
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
㨴, 䢖
Hình thái radical:
⿺,廴,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép