Bản dịch của từ 建旟 trong tiếng Anh

建旟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

建旟 (Động từ)

jiàn yú
01

An ancient winter military banner/standard used in inspections; 'jian' = erect, 'yu' = a flag painted with a hawk, symbolizing bravery and agility.

1.古代冬季大阅,州里之长立旟旗以为标志,象征勇猛﹑敏捷。建,树立;旟,画有鸟隼的旗。

Ví dụ
02

To have a general come to garrison or take station (a commander dispatched to guard a town/fort)

2.指大将出镇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 建旟

jiàn

Các từ liên quan

建丑
建丑月
建业
建中
建义
旟斾
旟旐
旟旟
建
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
㨴, 䢖
Hình thái radical:
⿺,廴,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép