ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
廻
Bảng phân tích âm vị 廻
Huí
To return; to reply/respond; to give back (a letter, reply, or traditional gift); also a variant of 回
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép