ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
廻副
Bảng phân tích âm vị 廻
Huí
Deputy stable master; an assistant official in charge of managing a horse stable.
马厩的副职官长。参见'厩长'。
huí
廻
fù
副
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép