Bản dịch của từ 廻尹 trong tiếng Anh
廻尹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
廻尹 (Danh từ)
【huí yǐn】
01
A historical official title (宮廻尹) — an imperial palace officer in charge of patrols/administration within the palace; archaic
官名。即宫廻尹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Compound Chinese surname (a two-character surname): Huí-Yǐn (廻尹)
复姓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Archaic office: an official in charge of the stable/horse-keeping (also written 厩尹)
亦作'厩尹'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廻尹
huí
廻
yǐn
尹
