Bản dịch của từ 廻庾 trong tiếng Anh
廻庾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
廻庾 (Danh từ)
【huí yǔ】
01
A place for stables or granaries (archaic); storage for animals or grain (classical usage)
亦作'厩庾'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Stable; a storage place for horses or horse-related gear (archaic/literary)
厩库。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廻庾
huí
廻
yǔ
庾
