Bản dịch của từ 廻牧 trong tiếng Anh
廻牧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
廻牧 (Động từ)
【huí mù】
01
To keep and graze livestock (raising and pasturing animals)
饲养和放牧。
Ví dụ
02
A place for keeping or tending livestock; (archaic) the act of tending/stabling animals
亦作'厩牧'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廻牧
huí
廻
mù
牧
