Bản dịch của từ 廻置 trong tiếng Anh
廻置
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
廻置 (Danh từ)
【huí zhì】
01
To arrange or place (objects); to set or position (sometimes written as 厩置)
亦作'厩置'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Relay station; post house (a historical station for changing horses and resting)
驿站。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廻置
huí
廻
zhì
置
