Bản dịch của từ 开 trong tiếng Anh

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

(Động từ)

kāi
01

To open; to start or set up (a business, institution, or system); to turn on

创立;设置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To pay out (wages, salary); to issue payment

支付工资等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To expel; to dismiss; to remove from a position or membership

除去;放走

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To divide or split (into portions according to a certain ratio)

指按一定比例分开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To open; to turn on; to start (make something not closed or inactive)

打开;使闭合的东西不再闭合(跟“关”“合”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To lift/remove (a ban, restriction); to cancel or revoke

解除(禁令、限制等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To hold; to convene (a meeting, conference, exhibition)

举行 (会议, 座谈会,展览会等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To open up; to cut/clear (a road, land) — to break ground or make a passage

打通;开辟

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To open; to spread out; to unfold (e.g., flowers opening, hands spreading, doors opening)

(收拢的东西)舒张或舒展或者(连接的东西)分离;散开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

To list; to write out (often itemized); to mark (a price)

列出;写出(多指分项目写出);标出(价钱)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

To eat; to start a meal

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

12

To thaw; to melt (frozen things)

(冻结的东西)融化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

13

To operate/activate (a weapon, vehicle, machine); to start or fire

发动或操纵 (枪,炮,车,船,飞机,机器等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

14

To set out; to depart (used for troops/teams or to start a journey)

(队伍)出发

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

15

To begin; to start; to open (an event, meeting, or thing)

起始;开始

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

16

To boil (liquid); to come to a boil

(液体)沸腾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

kāi
01

Karat (unit measuring the proportion of pure gold in an alloy)

开金中含纯金量的计算单位 (二十四开为纯 金)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A countword for times water boils; 'times boiled' (how many times something has boiled)

用于水沸腾的次数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Kelvin, the SI unit of thermodynamic (absolute) temperature (K)

开尔文, 热力学温度单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Paper format/size (a division of a full sheet used in printing)

印刷上用来表示整张纸的若干分之一

Ví dụ

(Danh từ)

kāi
01

Proportion; percentage (a fractional part of a whole, e.g., x out of y, percent)

十分之几的比例

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname (family name: Kāi)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép