Bản dịch của từ 开中 trong tiếng Anh
开中
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开中 (Danh từ)
【kāi zhōng】
01
A Ming dynasty policy encouraging merchants to transport grain to frontier garrisons by granting them rights to trade and distribute salt (a system of salt transport/trading concessions tied to supplying border posts)
明代政府鼓励商人输送米粮等至边塞而给予食盐运销权的制度。洪武三年﹐初行于山西大同﹐后普及全国﹐弘治五年废。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开中
kāi
开
zhōng
中
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开云见天
开云见日
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
