Bản dịch của từ 开元寺 trong tiếng Anh

开元寺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开元寺 (Danh từ)

kāi yuán sì
01

A temple name: Kaiyuan Temple (in Quanzhou, Fujian), originally built in the Tang dynasty (2nd year of Chuigong).

1.寺名。在福建省泉州市,始建于唐垂拱二年。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Name of a Buddhist temple (literally 'Kaiyuan Temple'); refers to major temples founded during Emperor Xuanzong's Kaiyuan era of the Tang dynasty

2.寺名。唐玄宗开元年间,令天下州郡各建一大寺,即以年号为名。著名的有陕西凤翔开元寺,寺内有吴道子﹑王维画。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开元寺

kāi

yuán

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
元一
元七
元丑
元丝课
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép