Bản dịch của từ 开引 trong tiếng Anh

开引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开引 (Động từ)

kāi yǐn
01

To begin to lead or introduce; to trigger or bring about (an action, topic, or reaction)

1.开始引出;引起。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To enlighten or guide someone; to lead someone to understand (to give guidance or inspiration)

2.启发,开导。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To open and guide; to clear/open a channel (e.g., dredge or lead the way)

3.开浚导引。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开引

kāi

yǐn

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
引丝
引久
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép