Bản dịch của từ 开戒 trong tiếng Anh

开戒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开戒 (Động từ)

kāi jiè
01

To abandon or lift a religious or personal taboo; to break a vow or prohibition, such as quitting smoking or drinking.

原 指 宗 教徒解除戒律,借指 一般人解除生活上的禁忌,如吸烟, 喝酒等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开戒

kāi

jiè

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép