Bản dịch của từ 开樽 trong tiếng Anh

开樽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开樽 (Động từ)

kāi zūn
01

To open a wine vessel/bottle (to uncork or open a jar of wine); also written as 开尊

1.亦作“开尊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To raise a glass (to drink) — lift one’s cup for a toast or to drink together

2.举杯(饮酒)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开樽

kāi

zūn

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép